se caser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (Verbe pronominal):
- Đến ở, ở (một nơi nào đó): "se caser" có nghĩa là tìm được một chỗ để ở, ổn định chỗ ở. Đây là cách nói thân mật, thông tục.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Ils ont enfin trouvé un appartement et se sont casés près du centre-ville. (Cuối cùng họ cũng tìm được một căn hộ và đến ở gần trung tâm thành phố.)
- Après des mois d'hôtel, il était content de se caser dans un petit studio. (Sau nhiều tháng ở khách sạn, anh ấy rất vui khi được đến ở trong một căn studio nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se caser quelque part": đến ở, dọn đến ở một nơi cụ thể.
- Elle s'est casée chez des amis en attendant de trouver un logement. (Cô ấy đã đến ở nhà bạn trong khi chờ tìm được nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Caser (verbe transitif):
- Xếp, nhét, tìm chỗ cho: Động từ gốc "caser" có nghĩa là xếp một vật vào một chỗ, hoặc tìm một vị trí (công việc, chỗ ở) cho ai.
- Il a réussi à caser tous ses livres dans cette petite bibliothèque. (Anh ấy đã xếp được tất cả sách của mình vào cái tủ sách nhỏ này.)
- Son oncle l'a casé dans une bonne entreprise. (Chú của anh ta đã xếp anh ta vào một công ty tốt.)
Từ đồng nghĩa
- S'installer: dọn đến ở, ổn định chỗ ở (trang trọng hơn).
- Éménager: chuyển nhà đến, dọn đến (nhấn mạnh hành động chuyển đồ đạc).
- Loger: ở, cư trú.
Lưu ý
- Sự khác biệt với "se marier": Trong tiếng Pháp, "se caser" trong ngôn ngữ thông tục đôi khi cũng có thể được dùng với nghĩa bóng là "kết hôn, ổn định cuộc sống lứa đôi". Tuy nhiên, nghĩa chính và phổ biến được giải thích ở đây là "đến ở, tìm chỗ ở".
- Ils ont décidé de se caser et d'acheter une maison. (Họ đã quyết định kết hôn/ổn định và mua một ngôi nhà.) - (nghĩa bóng, thân mật)
tự động từ
- (thân mật) đến ở, ở